Honka
Phần Lan
Honka Resultados mais recentes
Honka Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Honka ghi bàn cứ mỗi 22 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka ghi trung bình 4.17 bàn mỗi trận
Honka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka không ghi được bàn trong 0% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Bàn thua
Honka để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Honka đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Honka đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka tổng số bàn thắng mỗi trận 5.04 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 96% đối với Honka tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 22% đối với Honka tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
CDG thống kê
Honka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Honka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Kèo Chấp Thống Kê
Honka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Honka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Honka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Honka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Honka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Honka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Honka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Honka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Phạt Góc Thống Kê
Honka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp một, Honka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Trong hiệp hai, Honka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Honka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Bảng A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Honka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 4 | 1 | 56:11 | 45 | 70 | |
| 2 | 27 | 13 | 7 | 7 | 44:31 | 13 | 46 | |
| 3 | 27 | 11 | 8 | 8 | 45:32 | 13 | 41 | |
| 4 | 27 | 11 | 5 | 11 | 42:37 | 5 | 38 | |
| 5 | 27 | 11 | 5 | 11 | 36:41 | -5 | 38 | |
| 6 | 27 | 10 | 6 | 11 | 31:36 | -5 | 36 | |
| 7 | 27 | 9 | 8 | 10 | 34:41 | -7 | 35 | |
| 8 | 27 | 9 | 7 | 11 | 39:36 | 3 | 34 | |
| 9 | 27 | 6 | 7 | 14 | 33:38 | -5 | 25 | |
| 10 | 27 | 2 | 5 | 20 | 23:80 | -57 | 11 |
- Promotion Playoff
- Relegation
Honka Biệt đội
No data for selected season